(Vị trí top_banner)
Hình minh họa massief
B1
adjectief B1 Động vật học/Sinh học

massief

/mɑˈsif/
gạc đặc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "massief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Stevig en compact van structuur; niet hol of met open ruimtes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chắc chắn và ổn định về hình dạng; không rỗng hoặc chứa khoảng trống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het huis is gebouwd met massieve muren."

    "Ngôi nhà được xây với những bức tường đặc."

  • "De tafel is gemaakt van massief eikenhout."

    "Cái bàn được làm từ gỗ sồi đặc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'massief' được dùng để mô tả vật thể có cấu trúc đặc, chắc chắn, không rỗng.

Ngữ pháp (Grammatica)