dicht
Định nghĩa "dicht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met weinig ruimte ertussen; veel van iets bij elkaar; hoog in aantal of hoeveelheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dày đặc; đông đúc; có mật độ cao.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De bossen staan hier erg dicht."
"Những khu rừng ở đây rất dày đặc."
"De bevolkingsdichtheid is hier hoog."
"Mật độ dân số ở đây cao."
"Het was een dichte menigte."
"Đó là một đám đông dày đặc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'dicht' trong tiếng Hà Lan có thể được dùng như tính từ hoặc trạng từ. Khi dùng như tính từ, nó có nghĩa là 'dày đặc', 'kín', 'chật hẹp'. Ví dụ: 'een dichte mist' (một màn sương dày đặc), 'de menigte was dicht' (đám đông dày đặc). Lưu ý sắc thái nghĩa so với 'dong duc' (đông đúc) của tiếng Việt. 'Dong duc' thường chỉ số lượng người hoặc vật lớn trong một không gian, còn 'dicht' có thể bao gồm cả yếu tố về không gian giữa các vật thể (ít hoặc không có khoảng trống).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De mist is erg dicht vandaag."
"Sương mù rất dày đặc hôm nay."
-
"Het bos is dicht begroeid met bomen."
"Khu rừng mọc dày đặc cây cối."
-
"Ik vind het een goed boek omdat het een dicht verhaal heeft."
"Tôi thấy nó là một cuốn sách hay bởi vì nó có một câu chuyện chặt chẽ."
