potentieel
Định nghĩa "potentieel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
in staat om zich te ontwikkelen of te worden; verwacht.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
có khả năng trở thành hoặc là cái gì đó trong tương lai; được kỳ vọng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze jonge atleet heeft veel potentieel."
"Vận động viên trẻ này có nhiều tiềm năng."
"Er is een potentieel gevaar voor overstromingen."
"Có một mối nguy hiểm tiềm ẩn về lũ lụt."
"Hij is een potentieel slachtoffer van cybercriminaliteit."
"Anh ấy là một nạn nhân tiềm năng của tội phạm mạng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là tính từ. Nó diễn tả khả năng hoặc tiềm năng trong tương lai. Nó thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'een potentieel gevaar' (một mối nguy tiềm ẩn). Lưu ý: Đôi khi 'potentieel' cũng có thể được sử dụng như một danh từ, ví dụ 'het potentieel' (tiềm năng), nhưng trong trường hợp này, gốc từ 'tiềm năng' của bạn là tính từ.
