(Vị trí top_banner)
Hình minh họa praktische
B1
adjectief B1 Tổng quát

praktische

/prɑk.tis/
ứng dụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "praktische" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gerelateerd aan of bedoeld voor het oplossen van praktische problemen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được đưa vào sử dụng thực tế; được thiết kế cho hoặc liên quan đến việc giải quyết các vấn đề thực tế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze theorie is zeer praktisch en kan direct worden toegepast."

    "Lý thuyết này rất thực tế và có thể áp dụng ngay lập tức."

  • "We zoeken naar praktische oplossingen voor dit probleem."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm những giải pháp thực tế cho vấn đề này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

toepasbare(áp dụng được) nuttige(hữu ích)

Trái nghĩa

theoretische(lý thuyết) onpraktische(không thực tế)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng tính từ của danh từ 'praktijk' (thực tế, thực hành). Khi đứng trước một danh từ, nó có thể có các dạng khác nhau tùy thuộc vào giống và số của danh từ đó. Ví dụ: 'een praktische oplossing' (một giải pháp thực tế), 'de praktische problemen' (những vấn đề thực tế). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh được cung cấp, nó là một tính từ miêu tả, có thể đứng một mình hoặc bổ nghĩa cho danh từ. Nghĩa tương đương tiếng Việt là "thực tế", "thực tiễn", "áp dụng được".

Ngữ pháp (Grammatica)