(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prestigieus
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Tổng quát

prestigieus

/prestiˈʒøːs/
danh giá
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "prestigieus" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een hoge status of aanzien hebbend

Ý nghĩa trong tiếng Việt

có uy tín, danh giá, được kính trọng

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De universiteit staat bekend om haar prestigieuze programma's."

    "Trường đại học được biết đến với các chương trình danh giá của mình."

  • "Het winnen van deze prijs is erg prestigieus."

    "Việc giành được giải thưởng này rất danh giá."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'prestigieus' được sử dụng để mô tả những thứ hoặc người có uy tín cao và được kính trọng. Không có quy tắc cụ thể nào về việc sử dụng nó, nhưng nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.

Ngữ pháp (Grammatica)