(Vị trí top_banner)
Hình minh họa heilig
B1
adjectief B1 Tôn giáo, Tâm linh, Đạo đức

heilig

/ˈɦɛiləx/
thiêng liêng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "heilig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Beschouwd als heilig en respect waardig, vooral vanwege een associatie met goden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được coi là thiêng liêng và xứng đáng được tôn trọng, đặc biệt là vì có mối liên hệ với thần thánh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze berg wordt als heilig beschouwd door de lokale bevolking."

    "Ngọn núi này được người dân địa phương coi là thiêng liêng."

  • "De Koran is een heilig boek voor moslims."

    "Kinh Qur'an là một cuốn sách thiêng liêng đối với người Hồi giáo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'heilig' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng một mình. Khi bổ nghĩa cho danh từ, nó sẽ được chia theo giống và số của danh từ đó (ví dụ: een heilige plaats - một địa điểm thiêng liêng, de heilige graal - Chén Thánh). Số nhiều của 'heilig' là 'heilige' (ví dụ: heilige boeken - những cuốn sách thánh).

Ngữ pháp (Grammatica)