(Vị trí top_banner)
Hình minh họa puntig
A2
adjectief A2 Chung

puntig

/ˈpʏn.təx/
nhọn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "puntig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een punt of puntige vorm.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có đầu nhọn hoặc thuôn nhọn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De naald heeft een erg puntig uiteinde."

    "Cây kim có một đầu rất nhọn."

  • "Hij tekende een driehoek met puntige hoeken."

    "Anh ấy đã vẽ một hình tam giác với các góc nhọn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'puntig' miêu tả một vật có hình dáng nhọn ở đầu hoặc tổng thể là nhọn. Nó thường được dùng để miêu tả hình dạng của đồ vật hoặc bộ phận cơ thể. Ví dụ: Een puntige potlood (một cái bút chì nhọn), een puntige neus (một cái mũi nhọn).

Ngữ pháp (Grammatica)