(Vị trí top_banner)
Hình minh họa razend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Idioms

razend

/ˈraːzənt/
tức điên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "razend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Extreem boos; woedend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ tức giận, giận dữ, nổi điên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij was razend toen hij ontdekte dat zijn auto was bekrast."

    "Anh ấy tức điên khi phát hiện ra xe của mình bị xước."

  • "Ze werd razend op haar collega's omdat ze haar niet hadden geholpen."

    "Cô ấy tức điên với các đồng nghiệp của mình vì họ đã không giúp cô ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

woedend(giận dữ, nổi giận) furieus(hung dữ, cuồng nộ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Mijn vader was razend toen hij de schade aan de auto zag."

    "Bố tôi đã vô cùng tức giận khi nhìn thấy thiệt hại cho chiếc xe."

  • "De razende menigte protesteerde tegen de beslissing van de regering."

    "Đám đông giận dữ biểu tình phản đối quyết định của chính phủ."

  • "Het kleine kind was razend omdat zijn ijsje was gevallen."

    "Đứa trẻ nhỏ vô cùng tức giận vì cây kem của nó bị rơi."