(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reactief
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Hóa học

reactief

/reːˈɑktiːf/
hoạt động hóa học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "reactief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geneigd of in staat om chemische reacties aan te gaan; gemakkelijk reagerend met andere stoffen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng tham gia vào các phản ứng hóa học; dễ dàng phản ứng với các chất khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Natrium is een zeer reactief metaal."

    "Natri là một kim loại rất hoạt động hóa học."

  • "Deze chemische stof is reactief en moet voorzichtig worden behandeld."

    "Hóa chất này có tính hoạt động hóa học và cần được xử lý cẩn thận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'reactief' thường được dùng để mô tả một chất hoặc vật liệu có khả năng phản ứng hóa học cao. Không có quy tắc cụ thể nào về giới tính (de/het) vì đây là tính từ, không phải danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)