(Vị trí top_banner)
Hình minh họa legaal
B1
bijwoord B1 Luật pháp

legaal

/leˈɣaːl/
một cách hợp pháp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "legaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die overeenkomt met de wet; wettelijk toegestaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách hợp pháp, tuân theo pháp luật, được pháp luật cho phép.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is legaal om te stemmen vanaf je achttiende."

    "Việc bỏ phiếu là hợp pháp từ khi bạn mười tám tuổi."

  • "De overeenkomst werd legaal bekrachtigd."

    "Thỏa thuận đã được phê chuẩn một cách hợp pháp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, trạng từ thường không có sự thay đổi về hình thức. 'Legaal' có nghĩa là 'hợp pháp' và thường được dùng để mô tả hành động hoặc tình huống tuân thủ pháp luật.

Ngữ pháp (Grammatica)