wettelijk
/ˈwɛt.ə.lɑk/
hợp pháp
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "wettelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Volgens de wet of de regels.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hợp pháp, đúng luật, tuân thủ pháp luật hoặc các quy tắc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Alle transacties moeten wettelijk correct zijn."
"Tất cả các giao dịch phải hợp pháp."
"Dit is een wettelijk vereiste voor alle bedrijven."
"Đây là một yêu cầu pháp lý đối với tất cả các công ty."
"Hij handelde binnen de wettelijke kaders."
"Anh ấy đã hành động trong khuôn khổ pháp luật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ này có nghĩa là 'hợp pháp', 'đúng luật'. Nó thường được sử dụng để mô tả các quy trình, hành động, hoặc tình huống tuân thủ pháp luật. Nó là một tính từ và không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ. Ví dụ: 'een wettelijke verplichting' (một nghĩa vụ pháp lý).
