(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rechtop blijven staan
B1
werkwoord B1 Tổng quát

rechtop blijven staan

[rɛxˈtɔp ˈblɛi̯.və(n) ˈstaːn]
giữ vững
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rechtop blijven staan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet vallen of omvallen; rechtop blijven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giữ thẳng đứng, không bị ngã hoặc sụp đổ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De boom bleef rechtop staan ondanks de harde wind."

    "Cây vẫn đứng vững bất chấp cơn gió mạnh."

  • "Zorg ervoor dat je rechtop blijft staan, anders val je om."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn đứng thẳng, nếu không bạn sẽ bị ngã."

  • "Na de operatie moest hij een paar weken rechtop blijven staan om goed te genezen."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy phải giữ thẳng người trong vài tuần để hồi phục tốt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

overeind blijven(trụ vững, đứng vững) staande blijven(đứng yên, giữ nguyên tư thế)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ (werkwoordelijke uitdrukking) trong tiếng Hà Lan. Động từ 'blijven' (ở lại, giữ) kết hợp với 'rechtop staan' (đứng thẳng) để diễn tả hành động giữ cho bản thân hoặc một vật ở trạng thái đứng thẳng, không bị ngã. Không có mạo từ đi kèm vì đây là một động từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) rechtop blijven staan
Je moet rechtop blijven staan tijdens de ceremonie.
(Bạn phải tiếp tục đứng thẳng trong suốt buổi lễ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) blijf rechtop staan
Ik blijf rechtop staan, ondanks de pijn.
(Tôi tiếp tục đứng thẳng, bất chấp cơn đau.)
Past Simple (quá khứ đơn) bleef rechtop staan
Hij bleef rechtop staan tijdens de storm.
(Anh ấy tiếp tục đứng thẳng trong cơn bão.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) rechtop blijven staan
Ze is rechtop blijven staan tijdens de lange vergadering.
(Cô ấy đã tiếp tục đứng thẳng trong suốt cuộc họp dài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Ondanks de harde wind, probeerde ze rechtop te blijven staan."

    "Mặc dù gió lớn, cô ấy cố gắng giữ thẳng đứng."

  • "De soldaat kreeg de opdracht om rechtop te blijven staan tijdens de ceremonie."

    "Người lính nhận lệnh phải đứng thẳng trong buổi lễ."

  • "Het kind leerde rechtop te blijven staan na vele pogingen."

    "Đứa trẻ học cách đứng thẳng sau nhiều lần cố gắng."

Quá khứ đơn
  • "Zelfs na een duw bleef de soldaat rechtop staan."

    "Ngay cả sau một cú xô đẩy, người lính vẫn đứng thẳng."

  • "Ondanks de harde wind, kon de boom rechtop blijven staan."

    "Mặc dù gió mạnh, cái cây vẫn có thể đứng thẳng."

  • "Het kind probeerde rechtop te blijven staan tijdens het schaatsen, maar viel toch."

    "Đứa trẻ cố gắng đứng thẳng khi trượt băng, nhưng vẫn ngã."

Động từ tách
  • "Het kind probeerde rechtop te blijven staan, maar het was te moe."

    "Đứa trẻ cố gắng đứng thẳng, nhưng nó quá mệt."

  • "Na de lange wandeling kon hij niet meer rechtop blijven staan."

    "Sau chuyến đi bộ dài, anh ấy không thể đứng thẳng được nữa."

  • "Zelfs na een duwtje wist ze rechtop te blijven staan."

    "Ngay cả sau khi bị xô đẩy, cô ấy vẫn biết cách đứng thẳng."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Zelfs na een duw, wist hij rechtop te blijven staan."

    "Ngay cả sau một cú xô, anh ấy vẫn có thể đứng thẳng."

  • "Het is belangrijk om na een lange wandeling rechtop te blijven staan."

    "Điều quan trọng là phải giữ thẳng người sau một chặng đường dài."

  • "De danseres probeerde rechtop te blijven staan tijdens de moeilijke pirouette."

    "Vũ công cố gắng đứng thẳng trong suốt động tác xoay pirouette khó khăn."

Thì Tương lai
  • "Ondanks de harde wind, probeerde de fietser rechtop te blijven staan."

    "Mặc dù gió mạnh, người đi xe đạp cố gắng giữ thẳng đứng (không bị ngã)."

  • "Volgende week zal ik naar Amsterdam gaan. Ik denk dat het een leuke reis zal worden."

    "Tuần tới tôi sẽ đi Amsterdam. Tôi nghĩ rằng đó sẽ là một chuyến đi vui vẻ."

  • "Ik weet dat hij morgen vroeg zal opstaan om naar zijn werk te gaan, omdat hij een belangrijke vergadering heeft."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ dậy sớm vào ngày mai để đi làm, vì anh ấy có một cuộc họp quan trọng."