(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omvallen
A2
werkwoord A2 Tổng quát

omvallen

/ˈɔm.vɑ.lə(n)/
bị đổ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "omvallen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verliezen van evenwicht en daardoor vallen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(Làm cho) bị đổ, lật nhào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De boom is omgevallen door de storm."

    "Cây đổ do bão."

  • "Het glas viel om."

    "Cốc bị đổ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kantelen(lật, nghiêng) vallen(ngã)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Omvallen là một động từ không tách rời. Chú ý cách chia động từ trong các thì khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) omvallen
De boom kan omvallen door de harde wind.
(Cái cây có thể đổ do gió lớn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) val om
Ik val bijna om van de honger.
(Tôi gần như ngã vì đói.)
Past Simple (quá khứ đơn) viel om
Hij viel om tijdens de marathon.
(Anh ấy đã ngã trong cuộc thi marathon.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) omgevallen
De fiets is omgevallen.
(Chiếc xe đạp đã đổ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De oude boom is omgevallen tijdens de storm. (Scheidbare werkwoorden)"

    "Cây cổ thụ đã bị đổ trong cơn bão. (Động từ tách)"

  • "Het glas is omgevallen, waardoor de vloeistof over de tafel stroomde. (Bijzin)"

    "Cốc đã bị đổ, khiến chất lỏng chảy tràn trên bàn. (Câu phụ)"

  • "Ik ben aan het koken wanneer jij belt. (Aan het + Infinitief)"

    "Tôi đang nấu ăn khi bạn gọi. (Thì Tiếp diễn)"

Động từ tách
  • "De oude boom is omgevallen tijdens de storm."

    "Cây cổ thụ đã đổ trong cơn bão."

  • "Pas op! Het glas water staat op de rand en kan omvallen."

    "Cẩn thận! Cốc nước ở trên mép và có thể đổ."

  • "Mijn fiets is omgevallen omdat ik hem niet goed had neergezet."

    "Xe đạp của tôi bị đổ vì tôi dựng không cẩn thận."

Chọn trợ động từ
  • "De oude boom is omgevallen tijdens de storm."

    "Cây cổ thụ đã đổ trong cơn bão."

  • "Het glas is omgevallen omdat de tafel wiebelde."

    "Cốc bị đổ vì cái bàn bị lung lay."

  • "Hij viel om van de hitte."

    "Anh ấy ngã quỵ vì nóng."

Thì Tương lai
  • "De oude boom is omgevallen tijdens de storm."

    "Cây cổ thụ đã bị đổ trong cơn bão."

  • "Volgende week zullen wij naar Amsterdam gaan."

    "Tuần tới chúng tôi sẽ đi Amsterdam."

  • "Ik denk dat hij morgen de afwas zal doen, omdat hij dat beloofd heeft."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ rửa bát vào ngày mai, bởi vì anh ấy đã hứa."