(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verstandig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh tế

verstandig

'vɛrˈstɑndɪx
chi tiêu hợp lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verstandig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het tonen van goed oordeel en voorzichtigheid in beslissingen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sử dụng hoặc thể hiện sự phán đoán tốt, sự khôn ngoan và cẩn trọng trong việc ra quyết định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is verstandig om te sparen voor de toekomst."

    "Thật khôn ngoan khi tiết kiệm cho tương lai."

  • "Ze maakte een verstandige keuze door te stoppen met roken."

    "Cô ấy đã có một lựa chọn khôn ngoan khi bỏ thuốc lá."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verstandig' được sử dụng để mô tả người hoặc hành động thể hiện sự khôn ngoan, phán đoán tốt và cẩn trọng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is verstandig om te sparen voor de toekomst."

    "Thật khôn ngoan khi tiết kiệm cho tương lai."

  • "Zij nam een verstandige beslissing door haar huis te verkopen."

    "Cô ấy đã đưa ra một quyết định khôn ngoan bằng cách bán nhà của mình (Biến cách tính từ đuôi -e)."

  • "Omdat hij verstandig is, zal hij geen onnodige risico's nemen."

    "Vì anh ấy khôn ngoan nên anh ấy sẽ không chấp nhận những rủi ro không cần thiết (Bijzin - động từ 'nemen' xuống cuối)."