welriekend
/ˈʋɛlˌri.kənt/
thơm ngát
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "welriekend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
met een aangename geur
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có mùi thơm dễ chịu; thơm ngát.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De rozen in de tuin roken heerlijk welriekend."
"Những bông hồng trong vườn tỏa ra mùi hương thơm ngát dễ chịu."
"Deze parfum heeft een subtiel welriekende geur."
"Loại nước hoa này có một mùi hương thơm ngát tinh tế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là một tính từ miêu tả mùi hương dễ chịu, thường dùng cho hoa, nước hoa, hoặc đôi khi là thức ăn có mùi thơm đặc trưng. Không cần quan tâm đến mạo từ 'de' hay 'het' vì đây là tính từ.
