(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arm
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Kinh tế

arm

/ɑrm/
thiếu tiền
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "arm" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet veel geld hebbend; zonder geld; geldgebrek lijdend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có đủ tiền; thiếu tiền; túng tiền.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is te arm om een nieuw huis te kopen."

    "Anh ấy quá nghèo để mua một căn nhà mới."

  • "De familie leefde in grote armoede."

    "Gia đình sống trong cảnh nghèo khổ cùng cực."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'arm' trong tiếng Hà Lan thường được dùng như một tính từ để miêu tả tình trạng thiếu thốn về vật chất, đặc biệt là tiền bạc. Nó có thể đứng trước hoặc sau danh từ tùy thuộc vào cấu trúc câu. Nó cũng có thể được dùng như một danh từ (de arme - người nghèo) nhưng trong ngữ cảnh này, chúng ta đang tập trung vào nghĩa tính từ. Lưu ý rằng 'arm' không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc khi đứng một mình trong câu. Nó tương đương với cụm 'thiếu tiền', 'nghèo'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De student is arm omdat hij geen baan kan vinden."

    "Sinh viên đó nghèo vì anh ta không thể tìm được việc làm."

  • "Ze leefden arm, maar ze waren gelukkig."

    "Họ sống nghèo khổ, nhưng họ hạnh phúc."

  • "Na de scheiding was hij erg arm."

    "Sau ly hôn, anh ấy rất nghèo."