(Vị trí top_banner)
Hình minh họa romantiseren
C1
werkwoord C1 Văn học, Nghệ thuật, Xã hội

romantiseren

/roːmɑntiˈseːrə(n)/
lãng mạn hóa
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "romantiseren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iets idealiseren; iets mooier of aantrekkelijker voorstellen dan het in werkelijkheid is

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lãng mạn hóa; lý tưởng hóa; nhìn nhận hoặc mô tả một cái gì đó theo một cách lý tưởng hoặc không thực tế; làm cho một cái gì đó có vẻ tốt đẹp hơn hoặc hấp dẫn hơn so với thực tế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De film romantiseert het leven van een outlaw."

    "Bộ phim lãng mạn hóa cuộc đời của một kẻ sống ngoài vòng pháp luật."

  • "Het verleden wordt vaak geromantiseerd."

    "Quá khứ thường được lãng mạn hóa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

relativeren(xem xét một cách tương đối) ontnuchteren(làm cho tỉnh ngộ, làm mất ảo tưởng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Werkwoord. Không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) romantiseren
Het is makkelijk om het verleden te romantiseren.
(Thật dễ dàng để lãng mạn hóa quá khứ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) romantiseer
Ik romantiseer onze eerste ontmoeting.
(Tôi lãng mạn hóa cuộc gặp gỡ đầu tiên của chúng ta.)
Past Simple (quá khứ đơn) romantiseerde
Hij romantiseerde zijn jeugd.
(Anh ấy đã lãng mạn hóa tuổi trẻ của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geromantiseerd
Het verhaal is geromantiseerd.
(Câu chuyện đã được lãng mạn hóa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Het is makkelijk om het verleden te romantiseren, maar het leven was vroeger echt niet altijd beter."

    "Thật dễ dàng để lãng mạn hóa quá khứ, nhưng cuộc sống trước đây không phải lúc nào cũng tốt đẹp hơn."

  • "De film romantiseert het leven van kunstenaars, waardoor het lijkt alsof ze altijd een vrij en bohemien bestaan leiden."

    "Bộ phim lãng mạn hóa cuộc sống của các nghệ sĩ, khiến cho có vẻ như họ luôn có một cuộc sống tự do và phóng khoáng."

  • "Ik begrijp niet waarom mensen oorlog romantiseren; het is een verschrikkelijke tragedie."

    "Tôi không hiểu tại sao mọi người lại lãng mạn hóa chiến tranh; đó là một thảm kịch khủng khiếp."