idealiseren
/idealiˈzeːrə(n)/
lý tưởng hóa
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "idealiseren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets of iemand als volmaakt of beter dan de werkelijkheid voorstellen of beschouwen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xem hoặc miêu tả ai đó hoặc cái gì đó là hoàn hảo hoặc tốt hơn thực tế.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De film idealiseert het leven op het platteland."
"Bộ phim lý tưởng hóa cuộc sống ở vùng nông thôn."
"Het is makkelijk om relaties te idealiseren aan het begin."
"Rất dễ để lý tưởng hóa các mối quan hệ khi bắt đầu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thường, không tách được (niet-scheidbare werkwoorden).
Ngữ pháp (Grammatica)
Động từ (Werkwoord)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | idealiseren | Het is makkelijk om helden te idealiseren, maar niemand is perfect. (Thật dễ dàng để lý tưởng hóa những người hùng, nhưng không ai là hoàn hảo.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | idealiseer | Ik idealiseer mijn grootouders omdat ze altijd liefdevol en geduldig zijn. (Tôi lý tưởng hóa ông bà của mình vì họ luôn yêu thương và kiên nhẫn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | idealiseerde | Vroeger idealiseerde ik popsterren, maar nu zie ik ze als gewone mensen. (Ngày xưa tôi lý tưởng hóa các ngôi sao nhạc pop, nhưng giờ tôi thấy họ là những người bình thường.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geïdealiseerd | De relatie werd geïdealiseerd in de film, maar in werkelijkheid was het ingewikkelder. (Mối quan hệ đã được lý tưởng hóa trong phim, nhưng thực tế nó phức tạp hơn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Quá khứ đơn
-
"Het is niet goed om mensen te idealiseren; niemand is perfect. (idealiseren)"
"Không tốt khi lý tưởng hóa mọi người; không ai hoàn hảo cả. (idealiseren)"
-
"Vroeger wandelde ik elke dag in het park. (Onvoltooid Verleden)"
"Ngày xưa tôi đi bộ trong công viên mỗi ngày. (Quá khứ đơn)"
-
"Ik maakte de deur open voordat je belde. (Scheidbare werkwoorden, Onvoltooid Verleden)"
"Tôi đã mở cửa trước khi bạn gọi. (Động từ tách, Quá khứ đơn)"
