(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rondom
A2
bijwoord A2 Tổng quát

rondom

/rɔnˈdɔm/
xung quanh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rondom" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

op, langs, of rondom iets of iemand; in de buurt van iets of iemand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo hình tròn hoặc đường cong; bao quanh một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De school ligt rondom het park."

    "Ngôi trường nằm xung quanh công viên."

  • "Er stonden veel bomen rondom het huis."

    "Có nhiều cây cối mọc xung quanh ngôi nhà."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ervan af(tránh xa, rời khỏi đó) weg van(xa khỏi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'rondom' trong tiếng Hà Lan thường được dùng như một trạng từ chỉ vị trí, diễn tả ý nghĩa 'xung quanh', 'quanh quẩn'. Nó tương tự như trạng từ 'around' trong tiếng Anh. Ví dụ: 'De kinderen speelden rondom de boom.' (Những đứa trẻ chơi đùa xung quanh cái cây.)

Ngữ pháp (Grammatica)