samengevat
Định nghĩa "samengevat" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Vorm van het werkwoord 'samenvatten'.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'summarize'.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De belangrijkste punten van het artikel werden samengevat."
"Những điểm chính của bài báo đã được tóm tắt."
"Hij heeft de discussie kort samengevat."
"Anh ấy đã tóm tắt cuộc thảo luận một cách ngắn gọn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'samenvatten' (tóm tắt). Trong tiếng Hà Lan, dạng quá khứ phân từ thường được dùng trong thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc làm tính từ. Động từ 'samenvatten' là một động từ tách (scheidbaar werkwoord), nghĩa là tiền tố 'samenge-' sẽ tách ra khỏi động từ chính trong một số cấu trúc câu, nhưng không áp dụng cho dạng quá khứ phân từ này. Ví dụ: Ik heb het verslag samengevat (Tôi đã tóm tắt báo cáo).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | samenvatten | We moeten de belangrijkste punten samenvatten. (Chúng ta cần tóm tắt những điểm chính.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vat samen | Ik vat de discussie samen. (Tôi tóm tắt cuộc thảo luận.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vatte samen | Hij vatte de gebeurtenissen samen. (Anh ấy đã tóm tắt các sự kiện.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | samengevat | Het rapport is samengevat in een paar pagina's. (Bản báo cáo đã được tóm tắt trong một vài trang.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De tekst is samengevat in een korte alinea."
"Văn bản đã được tóm tắt trong một đoạn văn ngắn."
-
"Je moet de oefeningen maken om de grammatica te begrijpen. (Modaal werkwoord 'moet')"
"Bạn phải làm bài tập để hiểu ngữ pháp. (Động từ khuyết thiếu 'moet')"
-
"Ik ga morgen de stad bezoeken. (Scheidbaar werkwoord: bezoeken - be + zoeken)"
"Tôi sẽ đi thăm thành phố vào ngày mai. (Động từ tách: bezoeken - be + zoeken)"
-
"De leraar heeft de les samengevat."
"Giáo viên đã tóm tắt bài học."
-
"Ik moet de informatie nog samenvatten."
"Tôi vẫn cần tóm tắt thông tin."
-
"Hij heeft zijn bevindingen kort samengevat in een rapport."
"Anh ấy đã tóm tắt ngắn gọn các phát hiện của mình trong một báo cáo."
-
"De leraar heeft de les samengevat aan het einde van de dag."
"Giáo viên đã tóm tắt bài học vào cuối ngày."
-
"Ik heb de film al gezien, dus ik wil hem niet nog een keer kijken."
"Tôi đã xem bộ phim này rồi, vì vậy tôi không muốn xem lại lần nữa."
-
"Zij heeft haar huiswerk afgemaakt voordat ze naar bed ging. (Afgemaakt is een voltooid deelwoord van het scheidbare werkwoord 'afmaken')"
"Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi ngủ. (Afgemaakt là quá khứ phân từ của động từ tách 'afmaken')"
-
"De leraar heeft de les samengevat in een paar duidelijke punten."
"Giáo viên đã tóm tắt bài học trong một vài điểm rõ ràng."
-
"Nadat hij zijn huiswerk had gemaakt, ging hij buiten spelen. (Voltooid Verleden Tijd + Bijzin)"
"Sau khi anh ấy đã làm bài tập về nhà xong, anh ấy ra ngoài chơi. (Quá khứ hoàn thành + Mệnh đề phụ)"
-
"Gisteren heb ik mijn vriend opgebeld. (V2-regel + Scheidbaar werkwoord)"
"Hôm qua tôi đã gọi điện cho bạn tôi. (Quy tắc V2 + Động từ tách)"
-
"De leraar heeft de les samengevat."
"Giáo viên đã tóm tắt bài học."
-
"Hij is naar huis gegaan."
"Anh ấy đã về nhà."
-
"Wij hebben een boek gelezen."
"Chúng tôi đã đọc một cuốn sách."
