(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitgebreid
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Pháp luật, Chính trị, Báo chí

uitgebreid

'œyt.ɣəˌbreɪ̯t
cuộc điều tra toàn diện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitgebreid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

omvangrijk en grondig

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rộng rãi, toàn diện, triệt để.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie heeft een uitgebreid onderzoek ingesteld naar de fraude."

    "Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra toàn diện về vụ gian lận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'uitgebreid' có nghĩa là rộng rãi, toàn diện, triệt để. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó bao gồm nhiều chi tiết hoặc khía cạnh. Ví dụ, 'een uitgebreid onderzoek' (một cuộc điều tra toàn diện).

Ngữ pháp (Grammatica)