samenkomen
Định nghĩa "samenkomen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Mensen of dingen in een groep verzamelen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tập hợp người hoặc vật thành một nhóm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De studenten kwamen samen in de bibliotheek om te studeren."
"Các sinh viên tập hợp lại ở thư viện để học bài."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Dit werkwoord is niet scheidbaar.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | samenkomen | We moeten samenkomen om de problemen te bespreken. (Chúng ta cần gặp nhau để thảo luận về các vấn đề.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | kom samen | Ik kom elke week samen met mijn vrienden. (Tôi gặp gỡ bạn bè của mình mỗi tuần.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | kwam samen | Gisteren kwamen we samen om het project af te ronden. (Hôm qua chúng tôi đã gặp nhau để hoàn thành dự án.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | zijn samengekomen | We zijn gisteren samengekomen om de plannen te bespreken. (Chúng tôi đã gặp nhau hôm qua để thảo luận về các kế hoạch.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De studenten zullen vanmiddag samenkomen in de bibliotheek voor een groepsstudie."
"Các sinh viên sẽ tập trung tại thư viện vào chiều nay để học nhóm."
-
"Ik ruim elke dag mijn kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày."
-
"Zij belt haar vriend vaak op wanneer ze zich verveelt."
"Cô ấy thường gọi cho bạn trai của mình khi cô ấy cảm thấy buồn chán."
-
"We komen elke vrijdagavond samen om te kaarten."
"Chúng tôi tụ tập lại để chơi bài vào mỗi tối thứ Sáu."
-
"Het is belangrijk om regelmatig met je team samen te komen."
"Điều quan trọng là phải thường xuyên tụ họp với nhóm của bạn."
-
"Het doel van de conferentie is om experts uit verschillende landen samen te laten komen."
"Mục tiêu của hội nghị là để các chuyên gia từ các quốc gia khác nhau tụ họp lại."
-
"De familie zal samenkomen voor het kerstdiner."
"Gia đình sẽ tụ tập cho bữa tối Giáng sinh."
-
"Het bestuur zal volgende week samenkomen om de begroting te bespreken."
"Ban quản trị sẽ họp mặt vào tuần tới để thảo luận về ngân sách."
-
"Veel mensen komen samen tijdens het festival om de muziek te vieren."
"Nhiều người tụ tập trong lễ hội để ăn mừng âm nhạc."
-
"Laten we vanavond samenkomen om de plannen voor het feest te bespreken. ('samenkomen' - từ vựng)"
"Chúng ta hãy tụ tập tối nay để thảo luận về kế hoạch cho bữa tiệc. ('samenkomen' - từ vựng)"
-
"Zij wast zich elke ochtend. (Wederkerend werkwoord 'zich wassen')"
"Cô ấy rửa mặt mỗi sáng. (Động từ phản thân 'zich wassen')"
-
"Ik sta vroeg op, omdat ik naar mijn werk moet. ('opstaan' - Scheidbaar werkwoord, Bijzin)"
"Tôi thức dậy sớm, bởi vì tôi phải đi làm. ('opstaan' - Động từ tách, Câu phụ)"
