bijeenkomen
Định nghĩa "bijeenkomen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verzamelen op één plek voor een gemeenschappelijk doel; de afzonderlijke onderdelen van een machine of ander object samenvoegen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tập hợp lại ở một nơi cho một mục đích chung; lắp ráp các bộ phận riêng lẻ của một cỗ máy hoặc vật thể khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De studenten kwamen bijeen in de aula voor de lezing."
"Các sinh viên tập trung tại giảng đường để nghe bài giảng."
"We moeten alle gegevens bijeenkomen om een compleet beeld te krijgen."
"Chúng ta cần tập hợp tất cả dữ liệu để có được một bức tranh đầy đủ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'bijeenkomen' là một động từ không tách rời. Nó có nghĩa là 'tập hợp lại', 'họp mặt'. Khi chia động từ, tiền tố 'bijeen-' không tách rời khỏi gốc động từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bijeenkomen | We moeten bijeenkomen om dit probleem op te lossen. (Chúng ta cần phải gặp nhau để giải quyết vấn đề này.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | kom bijeen | Ik kom elke week bijeen met mijn vrienden. (Tôi gặp gỡ bạn bè của tôi mỗi tuần.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | kwam bijeen | Gisteren kwam de familie bijeen voor het diner. (Hôm qua gia đình đã tụ họp cho bữa tối.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | bijeengekomen | We zijn bijeengekomen om de resultaten te bespreken. (Chúng ta đã tập hợp lại để thảo luận về kết quả.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directie heeft besloten om een bijeenkomst te organiseren om de nieuwe strategie te bespreken."
"Ban giám đốc đã quyết định tổ chức một cuộc họp để thảo luận về chiến lược mới."
-
"Het bedrijf is erin geslaagd alle onderdelen van de machine succesvol bijeen te komen."
"Công ty đã thành công trong việc lắp ráp tất cả các bộ phận của máy lại với nhau."
-
"Zij hebben elkaar vaak ontmoet voordat ze besloten om samen te werken, dus ze hebben al veel bijeenkomsten gehad."
"Họ đã gặp nhau nhiều lần trước khi quyết định hợp tác, vì vậy họ đã có nhiều cuộc gặp gỡ."
-
"De werknemers zijn bijeengekomen om de nieuwe strategie te bespreken."
"Các nhân viên đã tập trung lại để thảo luận về chiến lược mới."
-
"Het is belangrijk dat alle onderdelen correct bijeenkomen tijdens de assemblage."
"Điều quan trọng là tất cả các bộ phận phải được lắp ráp đúng cách trong quá trình lắp ráp."
-
"We moeten bijeenkomen om een oplossing voor dit probleem te vinden."
"Chúng ta cần phải tập trung lại để tìm ra một giải pháp cho vấn đề này."
-
"De directie zal volgende week bijeenkomen om de jaarresultaten te bespreken."
"Ban giám đốc sẽ tập trung vào tuần tới để thảo luận về kết quả hoạt động hàng năm."
-
"Nadat de teamleden waren bijeengekomen, begon de brainstormsessie."
"Sau khi các thành viên trong nhóm tập trung lại, buổi động não bắt đầu."
-
"Ik ga volgend jaar Nederlands studeren, omdat ik het een interessante taal vind."
"Tôi sẽ học tiếng Hà Lan vào năm tới, vì tôi thấy nó là một ngôn ngữ thú vị."
