samenwonend
Định nghĩa "samenwonend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met elkaar samenwonen als echtgenoten zonder wettelijk getrouwd te zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sống chung với nhau như vợ chồng mà không kết hôn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zij zijn al tien jaar samenwonend."
"Họ đã sống chung như vợ chồng được mười năm."
"Het stel besloot te gaan samenwonen zonder te trouwen."
"Cặp đôi quyết định sống chung như vợ chồng mà không kết hôn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong trường hợp này, 'samenwonend' đóng vai trò như một danh từ, ám chỉ người đang sống chung. Lưu ý rằng mặc dù có vẻ giống tính từ, nhưng ở đây nó được dùng như một danh từ trong tiếng Hà Lan. 'Samenwonend' không có mạo từ 'de' hay 'het' đi kèm khi đứng một mình như một danh từ chung, tuy nhiên, khi sử dụng trong câu, nó có thể đi kèm với mạo từ tùy thuộc vào ngữ cảnh. Số nhiều của 'samenwonend' là 'samenwonenden'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | samenwonende | De samenwonende partners besloten een huis te kopen. (Các đối tác sống chung quyết định mua một ngôi nhà.) |
| Số nhiều | samenwonenden | Veel jonge samenwonenden kiezen ervoor om eerst te reizen. (Nhiều người trẻ sống chung chọn đi du lịch trước.) |
| Thể giảm nhẹ | samenwonendetje | Het samenwonendetje voelde zich erg gelukkig in hun kleine appartement. (Người sống chung nhỏ bé cảm thấy rất hạnh phúc trong căn hộ nhỏ của họ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het samenwonend stel besloot om een huis te kopen."
"Cặp đôi sống chung quyết định mua một căn nhà."
-
"Hoewel ze al vijf jaar samenwonend zijn, hebben ze nog geen trouwplannen."
"Mặc dù họ đã sống chung được năm năm, họ vẫn chưa có kế hoạch kết hôn."
-
"De bank wil weten of het stel samenwonend is voordat ze een lening verstrekken."
"Ngân hàng muốn biết liệu cặp đôi có sống chung hay không trước khi họ cấp một khoản vay."
