schaars
'sxaːrs
nguồn lực khan hiếm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "schaars" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In beperkte hoeveelheid beschikbaar; zeldzaam.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hạn chế về số lượng hoặc khả năng tiếp cận; khan hiếm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Schoon drinkwater is een schaars goed in veel ontwikkelingslanden."
"Nước uống sạch là một nguồn lực khan hiếm ở nhiều nước đang phát triển."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt cho tính từ này.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"Water is schaars in de woestijn."
"Nước khan hiếm ở sa mạc."
-
"De middelen voor onderzoek zijn schaars, waardoor veel projecten vertraging oplopen."
"Các nguồn lực cho nghiên cứu rất hạn chế, khiến nhiều dự án bị trì hoãn."
-
"Goud is schaarser dan zilver; daarom is de prijs van goud hoger."
"Vàng hiếm hơn bạc; đó là lý do tại sao giá vàng cao hơn."
