(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scheef
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Xã hội học, Tâm lý học

scheef

/ʃxeːf/
mối quan hệ lệch lạc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "scheef" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in evenwicht of niet recht; neigend naar één kant meer dan de andere.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cân bằng hoặc không đều; nghiêng về một bên hơn bên còn lại một cách không cân xứng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De toren staat scheef."

    "Tòa tháp đứng nghiêng."

  • "Er is een scheve verdeling van de macht."

    "Có một sự phân chia quyền lực lệch lạc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onevenwichtig(không cân bằng) verwrongen(méo mó)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'scheef' được dùng để mô tả sự không cân bằng, nghiêng lệch. Ví dụ, 'een scheve verhouding' (một mối quan hệ lệch lạc).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De toren van Pisa staat scheef."

    "Tháp nghiêng Pisa bị nghiêng."

  • "De foto hangt scheef aan de muur."

    "Bức ảnh treo nghiêng trên tường."

  • "Zijn mondhoeken staan scheef als hij verdrietig is."

    "Khóe miệng của anh ấy trễ xuống khi anh ấy buồn."

So sánh Tính từ
  • "De toren van Pisa staat scheef."

    "Tháp nghiêng Pisa bị nghiêng."

  • "Deze tafel is groot, maar die tafel is groter, en de grootste tafel staat in de keuken."

    "Cái bàn này lớn, nhưng cái bàn kia lớn hơn, và cái bàn lớn nhất thì ở trong bếp."

  • "Ik ruim mijn kamer op. Ik ruim mijn kamer altijd op nadat ik klaar ben met mijn huiswerk."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi. Tôi luôn dọn dẹp phòng của tôi sau khi tôi làm xong bài tập về nhà."