(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vies
A2
adjectief A2 Tổng quát

vies

/vies/
hôi thối
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vies" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet schoon; met vuil bedekt of besmeurd. Zonder enige schone aanblik of frischheid. Met een onaangename geur of smaak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có mùi mạnh hoặc khó chịu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Je handen zijn vies."

    "Tay của bạn bị bẩn."

  • "Wat een vieze geur hangt hier!"

    "Mùi gì mà hôi thế nhỉ!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onrein(không sạch) vuil(bẩn)

Trái nghĩa

schoon(sạch) proper(sạch sẽ, gọn gàng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'vies' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'bẩn', nhưng nó cũng có thể dùng để chỉ mùi khó chịu, tương tự như 'hôi thối' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'vies' thiên về nghĩa 'bẩn' hơn, trong khi 'hôi thối' nhấn mạnh vào mùi khó chịu. Khi muốn diễn tả mùi hôi một cách mạnh mẽ hơn, người Hà Lan có thể dùng 'stinken' (động từ) hoặc 'stank' (danh từ).

Ngữ pháp (Grammatica)