(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verwerpen
C1
werkwoord C1 Luật

verwerpen

'vɛr.ˈʋɛrpə(n)
bác bỏ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verwerpen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Afwijzen of ongeldig verklaren met gebruik van hoger gezag.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng V-ing của 'overrule': Bác bỏ hoặc không cho phép bằng cách sử dụng quyền lực cao hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De rechter verwierp het bezwaar van de verdediging."

    "Thẩm phán bác bỏ kháng cáo của bên bào chữa."

  • "Het parlement verwierp het wetsvoorstel."

    "Quốc hội bác bỏ dự luật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

goedkeuren(Phê duyệt, chấp thuận) bekrachtigen(Phê chuẩn, xác nhận)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verwerpen' có nghĩa là bác bỏ, không chấp nhận hoặc phủ nhận. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý, khi một quyết định hoặc tuyên bố bị hủy bỏ bởi một quyền lực cao hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verwerpen
De commissie kan het wetsvoorstel verwerpen.
(Ủy ban có thể bác bỏ dự luật.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verwerp
Ik verwerp dat idee.
(Tôi bác bỏ ý tưởng đó.)
Past Simple (quá khứ đơn) verwierp
Hij verwierp het aanbod.
(Anh ấy đã từ chối lời đề nghị.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verworpen
Het plan is verworpen.
(Kế hoạch đã bị bác bỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De rechtbank zal het bewijs verwerpen als het onrechtmatig is verkregen."

    "Tòa án sẽ bác bỏ bằng chứng nếu nó thu được một cách bất hợp pháp."

  • "Het parlement kan een wetsvoorstel verwerpen als een meerderheid tegen stemt."

    "Quốc hội có thể bác bỏ một dự luật nếu đa số bỏ phiếu chống."

  • "Zij is aan het studeren voor haar examen Nederlands."

    "Cô ấy đang học cho kỳ thi tiếng Hà Lan của mình."

Động từ khuyết thiếu
  • "De commissie heeft het voorstel verworpen, omdat het niet aan de gestelde eisen voldeed."

    "Ủy ban đã bác bỏ đề xuất vì nó không đáp ứng các yêu cầu đã đặt ra."

  • "Je moet meer studeren als je wilt slagen voor je examen. (Modaal werkwoord 'moeten' geeft verplichting aan)."

    "Bạn phải học nhiều hơn nếu bạn muốn đỗ kỳ thi của mình. (Động từ khuyết thiếu 'moeten' chỉ sự bắt buộc)."

  • "Omdat het opvalt dat hij altijd te laat komt, zal hij een waarschuwing krijgen. (Scheidbaar werkwoord 'opvallen', bijzin)."

    "Bởi vì nó nổi bật rằng anh ấy luôn đến muộn, anh ấy sẽ nhận được một lời cảnh báo. (Động từ tách 'opvallen', câu phụ)."

Hiện tại hoàn thành
  • "De rechter heeft het bewijs verworpen omdat het onrechtmatig was verkregen."

    "Thẩm phán đã bác bỏ bằng chứng vì nó thu được bất hợp pháp."

  • "Het parlement zal het wetsvoorstel verwerpen als het niet aan de eisen voldoet."

    "Quốc hội sẽ bác bỏ dự luật nếu nó không đáp ứng các yêu cầu."

  • "Ik heb de film al gezien."

    "Tôi đã xem bộ phim đó rồi."

Động từ phản thân
  • "De rechtbank heeft het beroep verworpen."

    "Tòa án đã bác bỏ kháng cáo."

  • "Zij wast zich elke ochtend."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng."

  • "Ik maak de deur open."

    "Tôi mở cửa ra."