slechter
/ˈslɛxtər/
tệ hơn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "slechter" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In mindere mate goed; van minder goede kwaliteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
tệ hơn, kém hơn về chất lượng hoặc mức độ
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kwaliteit van dit product is slechter dan verwacht."
"Chất lượng của sản phẩm này tệ hơn mong đợi."
"Zijn gezondheid is slechter geworden."
"Sức khỏe của anh ấy đã trở nên tồi tệ hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'slecht' (tệ, xấu). Nó diễn tả sự kém hơn về chất lượng, mức độ. Không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"Het weer is vandaag slechter dan gisteren."
"Thời tiết hôm nay tệ hơn hôm qua."
-
"De slechtere kwaliteit van de schoenen viel me meteen op."
"Tôi nhận thấy chất lượng kém hơn của đôi giày ngay lập tức."
-
"Hij heeft slechter gepresteerd op het examen dan hij had verwacht."
"Anh ấy đã làm bài kiểm tra tệ hơn anh ấy mong đợi."
