(Vị trí top_banner)
Hình minh họa slechts
B1
bijwoord B1 Ngôn ngữ học

slechts

/slɛxts/
chỉ là
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "slechts" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet meer dan, enkel

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chỉ, đơn thuần, không hơn gì nữa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb slechts een appel."

    "Tôi chỉ có một quả táo."

  • "Het is slechts een grapje."

    "Nó chỉ là một trò đùa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Slechts thường được dùng để nhấn mạnh sự hạn chế hoặc số lượng nhỏ.

Ngữ pháp (Grammatica)