(Vị trí top_banner)
Hình minh họa slepen
B1
werkwoord B1 Chung

slepen

/ˈsleːpə(n)/
lê bước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "slepen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Langzaam en met moeite lopen, vaak omdat men moe is of iets meesleept.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi chậm chạp và nặng nề; lê bước.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij sleepte zich naar bed, uitgeput van de lange dag."

    "Anh ấy lê bước vào giường, kiệt sức vì một ngày dài."

  • "De oude man sleepte zijn voeten over de grond."

    "Ông lão lê những bước chân trên mặt đất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

strompelen(bước đi lảo đảo, loạng choạng) hinkelen(nhảy lò cò)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'slepen' có nghĩa là đi bộ chậm chạp, nặng nhọc, thường do mệt mỏi hoặc phải kéo lê thứ gì đó. Nó tương tự như 'lê bước' trong tiếng Việt. Đây là một động từ tách ('scheidbaar werkwoord'). Khi chia động từ ở thì hiện tại đơn (presens), tiền tố 'sleef' sẽ tách ra và đứng cuối câu khi chủ ngữ là 'ik', 'jij/u', 'hij/zij/het'. Ví dụ: Ik sleef moeizaam voort. (Tôi lê bước một cách khó nhọc).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) slepen
We moeten de zware tafel slepen.
(Chúng ta phải kéo cái bàn nặng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) sleep
Ik sleep de tas naar de auto.
(Tôi kéo cái túi ra xe.)
Past Simple (quá khứ đơn) sleepte
Hij sleepte de gewonde man naar veiligheid.
(Anh ấy kéo người đàn ông bị thương đến nơi an toàn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gesleept
De auto is naar de garage gesleept.
(Chiếc xe đã được kéo đến gara.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De vermoeide wandelaar sleepte zich voort over het zandpad, zijn rugzak zwaar op zijn schouders."

    "Người đi bộ mệt mỏi lê bước trên con đường đất, ba lô nặng trĩu trên vai."

  • "Zij is aan het koken, terwijl hij de tafel dekt."

    "Cô ấy đang nấu ăn, trong khi anh ấy dọn bàn."

  • "Omdat hij zo moe was, sleepte hij zijn voeten achter zich aan naar huis."

    "Vì quá mệt mỏi, anh ấy lê bước chân về nhà."

Động từ không tách
  • "De oude man sleepte zijn zware tas door de straat. "

    "Ông lão lê cái túi nặng của mình trên đường."

  • "Omdat hij erg moe was, sleepte het kind zich naar bed."

    "Vì quá mệt, đứa trẻ lết vào giường."

  • "Hij beloofde de waarheid te vertellen, omdat hij oprecht wilde zijn."

    "Anh ấy hứa sẽ nói sự thật, vì anh ấy muốn chân thành."

Quá khứ đơn
  • "De vermoeide wandelaar sleepte zich voort langs de stoffige weg."

    "Người đi bộ mệt mỏi lê bước dọc theo con đường bụi bặm."

  • "Toen ik jong was, sleepte ik mijn rugzak altijd over de grond."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi luôn kéo lê ba lô của mình trên mặt đất."

  • "Omdat hij zo moe was, sleepte hij zijn voeten achter zich aan."

    "Vì quá mệt mỏi, anh ấy lê bước chân mình phía sau."

Thì Hiện tại đơn
  • "De oude man sleept zijn boodschappentas achter zich aan."

    "Ông lão lê cái túi mua sắm phía sau mình."

  • "Na de lange wandeling sleepten de kinderen zich naar huis."

    "Sau chuyến đi bộ dài, lũ trẻ lết về nhà."

  • "Ik weet dat hij altijd sleept als hij moe is."

    "Tôi biết rằng anh ấy luôn lết đi khi mệt mỏi."