wandelen
Định nghĩa "wandelen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
een ontspannen tocht te voet maken
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'stroll': đi bộ một cách thư thả, nhàn nhã.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We wandelen elke avond in het park."
"Chúng tôi đi dạo trong công viên mỗi tối."
"Zullen we een stukje wandelen?"
"Chúng ta đi dạo một chút nhé?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'wandelen' có nghĩa là đi bộ một cách thư thái, nhàn nhã. Nó thường được dùng để chỉ việc đi dạo trong công viên, rừng, hoặc khu vực xung quanh nhà để thư giãn.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | wandelen | Wij gaan morgen wandelen in het bos. (Chúng tôi sẽ đi bộ trong rừng vào ngày mai.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | wandel | Ik wandel graag in de bergen. (Tôi thích đi bộ ở vùng núi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | wandelde | Gisteren wandelde ik door de stad. (Hôm qua tôi đã đi bộ qua thành phố.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gewandeld | Wij hebben urenlang gewandeld. (Chúng tôi đã đi bộ hàng giờ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We gaan morgen in het bos wandelen."
"Ngày mai chúng ta sẽ đi bộ trong rừng."
-
"Het is heerlijk om langs de rivier te wandelen."
"Thật tuyệt vời khi đi bộ dọc theo bờ sông."
-
"Zullen we na het diner een stukje wandelen?"
"Chúng ta đi bộ một đoạn sau bữa tối nhé?"
-
"We gaan morgen in het park wandelen."
"Chúng ta sẽ đi dạo trong công viên vào ngày mai."
-
"Het is heerlijk om langs het strand te wandelen."
"Thật tuyệt vời khi đi dạo dọc theo bãi biển."
-
"Na het diner wandelden ze door de stad."
"Sau bữa tối, họ đi dạo quanh thành phố."
-
"Wij gaan morgen in het bos wandelen."
"Chúng tôi sẽ đi dạo trong rừng vào ngày mai."
-
"Het is belangrijk om regelmatig te wandelen voor je gezondheid."
"Điều quan trọng là phải đi bộ thường xuyên để có sức khỏe tốt."
-
"Ik heb besloten in de bergen te gaan wandelen."
"Tôi đã quyết định đi bộ đường dài trên núi."
-
"We gaan dit weekend in de bossen wandelen."
"Chúng tôi sẽ đi bộ trong rừng vào cuối tuần này."
-
"Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik naar bed."
"Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà, tôi đi ngủ."
-
"Ik ruim de kamer op. (Opruimen is een scheidbaar werkwoord)"
"Tôi dọn dẹp phòng. (Opruimen là một động từ tách)."
-
"Wij gaan morgen in het bos wandelen."
"Chúng tôi sẽ đi bộ trong rừng vào ngày mai."
-
"Het is heerlijk om langs het strand te wandelen."
"Thật tuyệt vời khi đi bộ dọc theo bãi biển."
-
"De oude man wandelde elke dag een uur in het park."
"Ông lão đi bộ một giờ mỗi ngày trong công viên."
