(Vị trí top_banner)
Hình minh họa slim
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Khoa học

slim

/slɪm/
thông minh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "slim" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

verstandig, pienter, met veel inzicht

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(về người) rất thông minh và khéo léo, hoặc (về vật) được chế tạo hoặc thiết kế một cách thông minh

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een slimme jongen die snel leert."

    "Cậu ấy là một cậu bé thông minh học rất nhanh."

  • "Dat is een slimme zet van haar."

    "Đó là một nước đi thông minh của cô ấy."

  • "De telefoon heeft een slim ontwerp."

    "Chiếc điện thoại có thiết kế thông minh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'slim' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là thông minh, lanh lợi, có đầu óc. Nó có thể dùng để miêu tả người, động vật hoặc cả đồ vật được thiết kế/chế tạo một cách thông minh. Ví dụ: een slimme jongen (một cậu bé thông minh), een slimme oplossing (một giải pháp thông minh). Nó tương tự như 'thông minh' trong tiếng Việt, diễn tả sự nhanh nhạy trong suy nghĩ và hành động.

Ngữ pháp (Grammatica)