intelligent
[ɪnteˈliɣɛnt]
thông minh
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "intelligent" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die intelligent is, kan goed leren, begrijpen en redeneren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thông minh, lanh lợi, nhanh trí.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze heeft een zeer intelligente hond."
"Cô ấy có một con chó rất thông minh."
"Dat was een intelligente oplossing voor het probleem."
"Đó là một giải pháp thông minh cho vấn đề."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Nó mô tả một người hoặc một thứ gì đó có khả năng học hỏi, hiểu và suy luận tốt. Nó tương đương với 'thông minh' trong tiếng Việt.
