(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onnozel
B1
adjectief B1 Ngôn ngữ học

onnozel

/ɔnˈnoːzəl/
ngớ ngẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onnozel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Dwaze, onverstandige, kinderachtige dingen doen of zeggen; dwaas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngớ ngẩn và vô nghĩa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wat een onnozele vraag!"

    "Thật là một câu hỏi ngớ ngẩn!"

  • "Hij deed onnozele dingen om haar aan het lachen te maken."

    "Anh ấy đã làm những điều ngớ ngẩn để khiến cô ấy cười."

  • "Het kind keek met onnozele ogen naar de ballonnen."

    "Đứa trẻ nhìn những quả bóng với đôi mắt ngây thơ/ngơ ngác."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'onnozel' trong tiếng Hà Lan thường dùng để diễn tả sự ngớ ngẩn, khờ dại, đôi khi mang hàm ý đáng yêu hoặc hơi trẻ con, không nghiêm trọng như 'stupide'. Nó có thể áp dụng cho hành động, lời nói, hoặc một người. Nó là tính từ nên không cần mạo từ đi kèm.

Ngữ pháp (Grammatica)