(Vị trí top_banner)
Hình minh họa slingeren
B1
werkwoord B1 Ngôn ngữ học

slingeren

'slɪŋərən
dao động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "slingeren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

heen en weer bewegen; onvast bewegen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dao động, lung lay, chao đảo, phấp phới.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De boot slingerde heen en weer op de golven."

    "Chiếc thuyền dao động qua lại trên sóng."

  • "De lantaarnpaal slingerde in de storm."

    "Cột đèn lung lay trong cơn bão."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

stilstaan(đứng yên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ thường. Nghĩa rộng, chỉ sự chuyển động qua lại, lung lay hoặc không ổn định. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ thích hợp nhất.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) slingeren
De was slingert in de wind.
(Quần áo phơi đung đưa trong gió.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) slinger
Ik slinger de bal.
(Tôi ném quả bóng.)
Past Simple (quá khứ đơn) slingerde
Hij slingerde de touwen over de tak.
(Anh ấy ném dây qua cành cây.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geslingerd
De vlag is geslingerd.
(Lá cờ đã được treo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De was slingert in de wind aan de waslijn."

    "Quần áo đung đưa trong gió trên dây phơi."

  • "Het schip slingert door de hoge golven op zee."

    "Con tàu lắc lư qua những con sóng cao trên biển."

  • "Hij is aan het koken."

    "Anh ấy đang nấu ăn."

Động từ không tách
  • "De was hangt te slingeren in de wind."

    "Quần áo treo lủng lẳng trong gió."

  • "Het schip begon te slingeren door de hoge golven."

    "Con tàu bắt đầu lắc lư vì những con sóng cao."

  • "Zonder helm kan je hoofd alle kanten op slingeren bij een val."

    "Không có mũ bảo hiểm, đầu bạn có thể lắc lư mọi hướng khi ngã."

Quá khứ đơn
  • "De was hangt te slingeren in de wind."

    "Quần áo đang treo lủng lẳng trong gió."

  • "Het schip slingerde gevaarlijk door de hoge golven."

    "Con tàu chao đảo nguy hiểm giữa những con sóng lớn."

  • "Gisteren wandelde ik in het park."

    "Hôm qua tôi đã đi dạo trong công viên."

Động từ tách
  • "De vlaggen slingeren in de wind."

    "Những lá cờ tung bay trong gió."

  • "Het kind slingerde met zijn armen tijdens het lopen."

    "Đứa trẻ vung tay khi đi bộ."

  • "De dronken man slingerde over de straat."

    "Người đàn ông say rượu loạng choạng trên đường phố."

Hiện tại hoàn thành
  • "De was slingert aan de waslijn in de wind."

    "Quần áo rung lắc trên dây phơi trong gió."

  • "Het schip slingert heen en weer op de golven."

    "Con tàu lắc lư qua lại trên sóng."

  • "Hij heeft de hele dag in de tuin gewerkt."

    "Anh ấy đã làm việc trong vườn cả ngày."

Động từ phản thân
  • "De boot begon te slingeren in de storm, waardoor de passagiers bang werden."

    "Con thuyền bắt đầu lắc lư trong cơn bão, khiến hành khách sợ hãi."

  • "Het kind liet de vlieger slingeren aan een touwtje, terwijl hij vrolijk rondrende."

    "Đứa trẻ để chiếc diều lắc lư trên sợi dây, trong khi nó vui vẻ chạy xung quanh."

  • "Zij wast zich elke ochtend."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng."

Chọn trợ động từ
  • "De waslijn slingert in de wind."

    "Dây phơi quần áo đung đưa trong gió."

  • "Het schip slingert gevaarlijk op de golven."

    "Con tàu lắc lư nguy hiểm trên những con sóng."

  • "Hij is naar huis gegaan. (Zijn - 'gaan' luôn dùng 'zijn')"

    "Anh ấy đã về nhà. ('gaan' luôn dùng 'zijn')"

Thì Tương lai
  • "De boot slingerde heen en weer in de storm."

    "Chiếc thuyền lắc lư qua lại trong cơn bão."

  • "De was hangt te slingeren aan de waslijn."

    "Quần áo treo lủng lẳng trên dây phơi."

  • "Hij zal morgen naar Amsterdam gaan."

    "Anh ấy sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."