onvast
/ɔnˈvɑst/
dao động
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "onvast" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dao động, lung lay, không vững chắc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De onvaste constructie dreigde in te storten."
"Cấu trúc không vững chắc đó dường như sắp sụp đổ."
"Zijn antwoord klonk wat onvast."
"Câu trả lời của anh ấy nghe có vẻ hơi không chắc chắn/dao động."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Onvast có nghĩa là không vững chắc, lung lay, dao động. Nó có thể áp dụng cho cả sự vật, hiện tượng vật lý lẫn tình trạng tinh thần, tâm lý. Ví dụ: 'een onvaste stoel' (một cái ghế không vững chắc), 'zijn gezondheid is nog onvast' (sức khỏe của anh ấy vẫn còn chưa ổn định). Từ này không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập như một tính từ.
