smaakloos
/ˈsmɑːkloːs/
không hương vị
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "smaakloos" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zonder specifieke smaak, of zonder toegevoegde smaakstoffen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có hương vị nào được thêm vào; không có vị đặc trưng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kip was een beetje flauw en smaakloos."
"Thịt gà hơi nhạt và không có hương vị."
"Zonder kruiden is de soep erg smaakloos."
"Nếu không có gia vị, món súp sẽ rất nhạt nhẽo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'smaakloos' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'không có hương vị', 'vô vị'. Nó có thể áp dụng cho cả thực phẩm (không có vị gì đặc biệt hoặc không có gia vị thêm vào) và trong một số ngữ cảnh khác để chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc nhàm chán (ví dụ: 'een smaakloze outfit' - một bộ trang phục nhàm chán). Lưu ý rằng nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó là tính từ.
