(Vị trí top_banner)
Hình minh họa flauw
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Ẩm thực

flauw

/flaʊ̯/
đồ ăn nhạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "flauw" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet sterk van smaak; zonder veel smaak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhạt nhẽo, không có hương vị đậm đà.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze soep is erg flauw, er moet meer zout in."

    "Món súp này nhạt quá, cần thêm muối."

  • "Ik vond de grap een beetje flauw."

    "Tôi thấy câu đùa hơi nhạt nhẽo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

smaakloos(Không có vị, vô vị) zoutloos(Không có muối)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'flauw' dùng để miêu tả đồ ăn, thức uống hoặc đôi khi là một trò đùa (grap) không thú vị.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De soep is flauw; er zit te weinig zout in."

    "Món súp nhạt nhẽo; không đủ muối."

  • "Het eten in dat restaurant is vaak erg flauw. Ik vind het niet lekker."

    "Đồ ăn ở nhà hàng đó thường rất nhạt nhẽo. Tôi không thấy ngon."

  • "Zij heeft een flauwe grap verteld, maar niemand lachte."

    "Cô ấy đã kể một câu chuyện cười nhạt nhẽo, nhưng không ai cười."