smaakvol
/ˈsmaːkfɔl/
có hương vị
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "smaakvol" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có một hương vị đặc biệt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze taart is erg smaakvol."
"Chiếc bánh này có hương vị rất ngon."
"Het diner was simpel maar smaakvol bereid."
"Bữa tối được chuẩn bị đơn giản nhưng đầy hương vị hấp dẫn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ. 'Smaakvol' có nghĩa là 'có hương vị ngon, hấp dẫn'. Nó thường dùng để miêu tả thức ăn, đồ uống, hoặc đôi khi cả phong cách thiết kế, trang trí.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De chef-kok bereidde een smaakvol gerecht met verse kruiden."
"Đầu bếp trưởng đã chuẩn bị một món ăn ngon miệng với các loại thảo mộc tươi."
-
"Het smaakvolle interieur van het restaurant creëerde een gezellige sfeer."
"Nội thất trang nhã của nhà hàng tạo ra một bầu không khí ấm cúng."
-
"Zij serveerden een smaakvolle wijn bij het diner."
"Họ đã phục vụ một loại rượu vang ngon miệng trong bữa tối."
