(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spottend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

spottend

/ˈspɔtənd/
chế nhạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "spottend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Uiting gevend aan minachting of spot.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Biểu lộ sự khinh bỉ hoặc chế nhạo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij keek me met een spottende blik aan."

    "Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt chế nhạo."

  • "Ze maakte een spottende opmerking over zijn kleding."

    "Cô ấy đưa ra một nhận xét chế nhạo về quần áo của anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

hånlig(chế nhạo, mỉa mai) ironisch(mỉa mai, châm biếm) sarcastic(châm biếm, chế giễu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'chế nhạo' trong tiếng Việt. Nó dùng để miêu tả một thái độ, hành động hoặc lời nói thể hiện sự coi thường, mỉa mai hoặc châm biếm. Ví dụ: 'een spottende glimlach' (một nụ cười chế nhạo).

Ngữ pháp (Grammatica)