(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stapelen
A2
werkwoord A2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

stapelen

'staːpələ(n)
chồng lên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stapelen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets op iets anders plaatsen, zodat er een stapel ontstaat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đặt hoặc xếp một vật lên trên vật khác, thường là sao cho cả hai vẫn có thể nhìn thấy được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze stapelde de boeken op elkaar."

    "Cô ấy xếp chồng những cuốn sách lên nhau."

  • "We moeten de dozen stapelen om ruimte te besparen."

    "Chúng ta cần xếp chồng các hộp lên nhau để tiết kiệm không gian."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

op elkaar leggen(xếp lên nhau) ophoop plaatsen(chất đống)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Werkwoord 'stapelen' is een regelmatig werkwoord. Het betekent letterlijk 'xếp chồng lên'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) stapelen
We moeten de boeken stapelen.
(Chúng ta cần xếp chồng sách lên nhau.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) stapel
Ik stapel de pannenkoeken op elkaar.
(Tôi xếp chồng bánh kếp lên nhau.)
Past Simple (quá khứ đơn) stapelde
Hij stapelde de dozen in de hoek.
(Anh ấy xếp chồng các hộp vào góc.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gestapeld
De stenen zijn netjes gestapeld.
(Những viên đá đã được xếp chồng gọn gàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "De kinderen stapelen de blokken tot een hoge toren."

    "Những đứa trẻ xếp các khối gỗ thành một tòa tháp cao."

  • "Het magazijnmedewerker moest de dozen zorgvuldig stapelen om ruimte te besparen."

    "Nhân viên kho phải xếp các hộp cẩn thận để tiết kiệm không gian."

  • "Zij stapelen de pannenkoeken op een bord voordat ze de slagroom toevoegen."

    "Họ xếp chồng bánh kếp lên đĩa trước khi thêm kem tươi."

Chọn trợ động từ
  • "We moeten de dozen stapelen in de hoek van de kamer."

    "Chúng ta phải xếp chồng những chiếc hộp vào góc phòng."

  • "Gisteren heb ik een heerlijke taart gegeten."

    "Hôm qua tôi đã ăn một chiếc bánh ngon tuyệt."

  • "Zij is naar de winkel gegaan om melk te kopen."

    "Cô ấy đã đi đến cửa hàng để mua sữa."