stapelen
Định nghĩa "stapelen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets op iets anders plaatsen, zodat er een stapel ontstaat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đặt hoặc xếp một vật lên trên vật khác, thường là sao cho cả hai vẫn có thể nhìn thấy được.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze stapelde de boeken op elkaar."
"Cô ấy xếp chồng những cuốn sách lên nhau."
"We moeten de dozen stapelen om ruimte te besparen."
"Chúng ta cần xếp chồng các hộp lên nhau để tiết kiệm không gian."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Werkwoord 'stapelen' is een regelmatig werkwoord. Het betekent letterlijk 'xếp chồng lên'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | stapelen | We moeten de boeken stapelen. (Chúng ta cần xếp chồng sách lên nhau.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | stapel | Ik stapel de pannenkoeken op elkaar. (Tôi xếp chồng bánh kếp lên nhau.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | stapelde | Hij stapelde de dozen in de hoek. (Anh ấy xếp chồng các hộp vào góc.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gestapeld | De stenen zijn netjes gestapeld. (Những viên đá đã được xếp chồng gọn gàng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kinderen stapelen de blokken tot een hoge toren."
"Những đứa trẻ xếp các khối gỗ thành một tòa tháp cao."
-
"Het magazijnmedewerker moest de dozen zorgvuldig stapelen om ruimte te besparen."
"Nhân viên kho phải xếp các hộp cẩn thận để tiết kiệm không gian."
-
"Zij stapelen de pannenkoeken op een bord voordat ze de slagroom toevoegen."
"Họ xếp chồng bánh kếp lên đĩa trước khi thêm kem tươi."
-
"We moeten de dozen stapelen in de hoek van de kamer."
"Chúng ta phải xếp chồng những chiếc hộp vào góc phòng."
-
"Gisteren heb ik een heerlijke taart gegeten."
"Hôm qua tôi đã ăn một chiếc bánh ngon tuyệt."
-
"Zij is naar de winkel gegaan om melk te kopen."
"Cô ấy đã đi đến cửa hàng để mua sữa."
