(Vị trí top_banner)
Hình minh họa star
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

star

/stɑr/
làm việc cứng nhắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "star" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

rigide en onbuigzaam in de manier van werken

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cứng nhắc, không linh hoạt trong các quy trình, lịch trình hoặc quy tắc liên quan đến công việc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De organisatie heeft een starre hiërarchie."

    "Tổ chức có một hệ thống thứ bậc cứng nhắc."

  • "Het bedrijf staat bekend om zijn starre regels."

    "Công ty nổi tiếng với những quy tắc cứng nhắc của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rigide(cứng nhắc) onbuigzaam(không linh hoạt) inflexibel(không linh hoạt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'star' thường được dùng để mô tả những quy trình, quy tắc làm việc cứng nhắc, thiếu linh hoạt. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ đồng nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De directeur is een star persoon; hij wijkt nooit af van zijn plannen."

    "Giám đốc là một người cứng nhắc; ông ấy không bao giờ đi chệch khỏi kế hoạch của mình."

  • "Deze auto is duur, maar die andere auto is duurder, en de derde auto is het duurst."

    "Chiếc xe này đắt, nhưng chiếc xe kia đắt hơn, và chiếc xe thứ ba là đắt nhất."

  • "Ik weet dat hij morgen vertrekt."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ khởi hành vào ngày mai."