(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soepel
B2
bijwoord B2 Giao tiếp hàng ngày

soepel

/ˈsupəl/
suôn sẻ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "soepel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder moeite of problemen; gemakkelijk verlopend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách trôi chảy, suôn sẻ, không gặp bất kỳ vấn đề hay khó khăn nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De onderhandelingen verliepen soepel."

    "Các cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ."

  • "Alles ging soepel en zonder problemen."

    "Mọi thứ diễn ra suôn sẻ và không gặp vấn đề gì."

  • "Hij beweegt zich soepel."

    "Anh ấy cử động linh hoạt/nhẹ nhàng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gemakkelijk(dễ dàng) vloeiend(trôi chảy) zonder problemen(không có vấn đề)

Trái nghĩa

moeilijk(khó khăn) stroef(gập ghềnh, khó khăn (khi di chuyển hoặc hoạt động)) met moeite(với sự khó khăn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'suôn sẻ' trong tiếng Việt thường được dùng như một cụm trạng từ để diễn tả hành động diễn ra thuận lợi, không gặp trở ngại. Trong tiếng Hà Lan, 'soepel' cũng có chức năng tương tự. Nó diễn tả sự trôi chảy, linh hoạt hoặc dễ dàng. Ví dụ: 'Het gesprek verliep soepel.' (Cuộc trò chuyện diễn ra suôn sẻ.) Lưu ý rằng 'soepel' có thể đứng sau động từ hoặc cuối câu.

Ngữ pháp (Grammatica)