(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stijf worden
B1
werkwoord B1 Sinh học/Y học, Ngôn ngữ thông tục

stijf worden

/stɛif ˈʋɔrdə(n)/
cương cứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stijf worden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Stijf of recht worden; in het bijzonder, stijf worden van een penis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trở nên thẳng đứng hoặc cứng; cụ thể, là cương cứng (dương vật).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De hamer werd hard toen hij hem vastpakte."

    "Cái búa trở nên cứng khi anh ấy cầm nó."

  • "Zijn ledematen werden stijf na de lange reis."

    "Các chi của anh ấy trở nên cứng sau chuyến đi dài."

  • "De penis wordt stijf tijdens seksuele opwinding."

    "Dương vật trở nên cương cứng trong quá trình kích thích tình dục."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

stijven(cứng lại, làm cứng) stram worden(trở nên cứng nhắc, cứng đờ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ, 'stijf' là tính từ (cứng) và 'worden' là động từ (trở nên). Khi dùng 'stijf worden' với nghĩa 'cương cứng', nó giống như một động từ thông thường, không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong một số ngữ cảnh, 'erectie krijgen' (nhận sự cương cứng) cũng có thể được sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) stijf worden
Het wordt stijf.
(Nó trở nên cứng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik word stijf
Ik word stijf van de kou.
(Tôi bị cứng người vì lạnh.)
Past Simple (quá khứ đơn) werd stijf
Het deeg werd stijf na het kneden.
(Bột trở nên cứng sau khi nhào.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) stijf geworden
Het cement is stijf geworden.
(Xi măng đã trở nên cứng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De jongen voelde zich ongemakkelijk toen hij merkte dat zijn penis stijf begon te worden in de klas."

    "Cậu bé cảm thấy khó chịu khi nhận thấy dương vật của mình bắt đầu cương cứng trong lớp."

  • "Ik moet morgen vroeg opstaan, want ik heb een belangrijke vergadering. (V2-regel: moet is het tweede)"

    "Tôi phải dậy sớm vào ngày mai, vì tôi có một cuộc họp quan trọng. (Quy tắc V2: 'moet' ở vị trí thứ hai)"

  • "Zij zou graag naar de film willen gaan, als ze tijd had. (Bijzin: 'had' aan het einde)"

    "Cô ấy rất muốn đi xem phim, nếu cô ấy có thời gian. (Mệnh đề phụ: 'had' ở cuối câu)"

Quá khứ đơn
  • "Hij voelde dat zijn penis stijf werd toen hij haar zag."

    "Anh ấy cảm thấy dương vật của mình cương cứng khi nhìn thấy cô ấy."

  • "De bloemen in de vaas werden stijf door de kou."

    "Những bông hoa trong bình trở nên cứng đờ vì lạnh."

  • "Na de lange wandeling werden zijn spieren stijf."

    "Sau chuyến đi bộ dài, các cơ của anh ấy trở nên cứng lại."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Hij voelde zijn penis stijf worden toen hij haar zag."

    "Anh ấy cảm thấy dương vật mình cương cứng khi nhìn thấy cô ấy."

  • "De vlaggenmast begon stijf te worden in de koude wind."

    "Cột cờ bắt đầu cứng lại trong gió lạnh."

  • "Na de training voelde hij zijn spieren stijf worden."

    "Sau buổi tập, anh ấy cảm thấy các cơ của mình trở nên cứng đờ."

Chọn trợ động từ
  • "Hij voelde dat zijn penis stijf werd toen hij haar zag."

    "Anh ấy cảm thấy dương vật của mình cương cứng khi nhìn thấy cô ấy."

  • "Door de kou buiten werden zijn vingers helemaal stijf."

    "Do trời lạnh bên ngoài, các ngón tay của anh ấy hoàn toàn bị cứng lại."

  • "De lijm is opgedroogd en de stof is helemaal stijf geworden."

    "Keo đã khô và vải đã trở nên hoàn toàn cứng lại."