(Vị trí top_banner)
Hình minh họa slap worden
B1
werkwoord B1 Y học/Sinh học

slap worden

'slɑp 'ʋɔrdə(n)
trở nên mềm nhũn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "slap worden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zacht en onstevig worden; zijn stevigheid of kracht verliezen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trở nên mềm nhũn, yếu ớt, hoặc mất đi độ săn chắc, cứng cáp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De groenten zijn slap geworden in de koelkast."

    "Rau củ đã trở nên mềm nhũn trong tủ lạnh."

  • "Na de marathon werden zijn benen helemaal slap."

    "Sau cuộc thi marathon, chân anh ấy trở nên hoàn toàn mềm nhũn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

stevig worden(trở nên cứng cáp) verstevigen(củng cố, làm cho mạnh mẽ hơn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'worden' (trở nên) thường được dùng với tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái. Trong trường hợp này, 'slap' là tính từ (mềm nhũn).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) slap worden
Ik wil niet slap worden.
(Tôi không muốn yếu đi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) word slap
Ik word slap van deze hitte.
(Tôi yếu đi vì cái nóng này.)
Past Simple (quá khứ đơn) werd slap
Hij werd slap na de lange wandeling.
(Anh ấy đã yếu đi sau chuyến đi bộ dài.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) slap geworden
Ze is slap geworden door het gebrek aan eten.
(Cô ấy đã trở nên yếu ớt vì thiếu ăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De bloemen slap worden als je ze niet genoeg water geeft."

    "Những bông hoa trở nên héo úa nếu bạn không tưới đủ nước cho chúng."

  • "Het brood kan slap worden als het te lang in de vochtige omgeving ligt."

    "Bánh mì có thể trở nên mềm nhũn nếu nó để quá lâu trong môi trường ẩm ướt."

  • "Ik ben aan het koken, dus stoor me niet."

    "Tôi đang nấu ăn, nên đừng làm phiền tôi."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De bloemen slap worden als je ze geen water geeft."

    "Những bông hoa trở nên héo úa khi bạn không tưới nước cho chúng."

  • "Na een lange wandeling door de zon, voelde ik mijn benen slap worden."

    "Sau một chuyến đi bộ dài dưới ánh mặt trời, tôi cảm thấy chân mình rã rời."

  • "Het fruit zal slap worden als het te lang buiten de koelkast ligt."

    "Trái cây sẽ bị mềm nhũn nếu để quá lâu bên ngoài tủ lạnh."

Chọn trợ động từ
  • "De bloemen slap worden als ze geen water krijgen."

    "Những bông hoa trở nên héo úa khi chúng không được tưới nước."

  • "Ik heb gisteren een boek gelezen."

    "Hôm qua tôi đã đọc một quyển sách."

  • "Zij is naar de winkel gegaan."

    "Cô ấy đã đi đến cửa hàng."