(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ontspannen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống xã hội

ontspannen

/ɔntˈspɑnə(n)/
bữa tối thư giãn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ontspannen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Relaxed, comfortabel, niet gehaast of gespannen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thư giãn, thoải mái, không gò bó hoặc vội vã.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We hadden een ontspannen avond samen."

    "Chúng tôi đã có một buổi tối thư giãn cùng nhau."

  • "De sfeer in het restaurant was ontspannen."

    "Bầu không khí trong nhà hàng rất thoải mái."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

relaxed(thư giãn, thoải mái) kalm(bình tĩnh) ongedwongen(tự nhiên, không gò bó)

Trái nghĩa

gespannen(căng thẳng) gestrest(bị căng thẳng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ontspannen' thường được dùng để miêu tả trạng thái thư giãn, thoải mái của người hoặc không khí, tình huống. Chú ý sự khác biệt với 'relax', từ này thường được dùng trực tiếp trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt bởi giới trẻ, nhưng 'ontspannen' mang tính trang trọng hơn một chút.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Na een lange werkdag is het belangrijk om te ontspannen. Ik kijk graag naar de zonsondergang om te ontspannen."

    "Sau một ngày làm việc dài, điều quan trọng là phải thư giãn. Tôi thích ngắm hoàng hôn để thư giãn."

  • "De nieuwe auto is duurder dan de oude, maar hij is veel comfortabeler. Deze stoel is het meest comfortabel van allemaal."

    "Chiếc xe mới đắt hơn chiếc xe cũ, nhưng nó thoải mái hơn nhiều. Chiếc ghế này thoải mái nhất trong tất cả."

  • "Ik ruim mijn kamer op, omdat het een puinhoop is. Ik maak de deur open. (Scheidbare werkwoorden)"

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi, bởi vì nó là một mớ hỗn độn. Tôi mở cửa ra. (Động từ tách)"