(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lawaaierig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung (General)

lawaaierig

/laːˈʋaːi̯əɾɪx/
ồn ào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lawaaierig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het veroorzaken van veel lawaai of gekenmerkt door veel lawaai.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra nhiều tiếng ồn hoặc có đặc điểm là nhiều tiếng ồn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De markt was erg lawaaierig."

    "Chợ rất ồn ào."

  • "Een lawaaierig kind kan soms vermoeiend zijn."

    "Một đứa trẻ ồn ào đôi khi có thể gây mệt mỏi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rumoerig(ồn ào, náo động) onrustig(ồn ào, không yên tĩnh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'lawaaierig' mô tả một cái gì đó hoặc ai đó tạo ra nhiều tiếng ồn. Nó tương đương với 'ồn ào' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)