stinkend
/ˈstɪnkənt/
mùi hôi thối
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "stinkend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een onaangename, zeer slechte geur verspreidend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây khó chịu, bực tức hoặc phẫn uất cho ai đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vuilnisbak verspreidde een stinkende geur."
"Thùng rác tỏa ra một mùi hôi thối."
"Het is een stinkende puinhoop hier!"
"Ở đây là một mớ hỗn độn hôi thối!"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'stinkend' mô tả một thứ gì đó có mùi hôi thối. Cần chú ý đến cách sử dụng tính từ trong tiếng Hà Lan, nó thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
