(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verspreidend
B1
werkwoord B1 Tổng quát

verspreidend

/vərˈsprɛidə(n)d/
đang rải rác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verspreidend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een breed oppervlak verspreid of uitgespreid zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rải rác hoặc lan truyền thứ gì đó trên một diện rộng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het virus verspreidend in de lucht, bleef het zich onophoudelijk vermenigvuldigen."

    "Lan truyền trong không khí, virus tiếp tục sinh sôi không ngừng."

  • "De vogel verspreidend zijn veren, zocht naar een partner."

    "Chim đang xòe bộ lông của nó, tìm kiếm bạn tình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

uitspreidend(lan rộng, trải ra) verdelend(phân chia, phân phối)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng hiện tại phân từ (present participle) của động từ 'verspreiden' (lan truyền, rải rác). Trong tiếng Việt, nó tương ứng với cấu trúc 'đang' + động từ. Động từ 'verspreiden' là động từ tách (scheidbaar werkwoord), nghĩa là tiền tố 'ver-' sẽ tách ra khỏi thân động từ trong một số cấu trúc câu nhất định, nhưng trong dạng phân từ này thì không tách. Ví dụ: De politie verspreidt de geruchten. (Cảnh sát đang lan truyền tin đồn.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verspreiden
We moeten de informatie snel verspreiden.
(Chúng ta cần lan truyền thông tin một cách nhanh chóng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verspreid
Ik verspreid de zaden over het veld.
(Tôi rải hạt giống trên cánh đồng.)
Past Simple (quá khứ đơn) verspreidde
De wind verspreidde de geur door de hele stad.
(Gió đã lan tỏa mùi hương khắp thành phố.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verspreid
Het nieuws is snel verspreid.
(Tin tức đã được lan truyền nhanh chóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De geur van de bloemen was verspreidend door de hele tuin, waardoor een aangename sfeer ontstond."

    "Hương thơm của hoa lan tỏa khắp khu vườn, tạo nên một bầu không khí dễ chịu."

  • "Het nieuws over de overwinning van het team verspreidde zich verspreidend als een lopend vuurtje."

    "Tin tức về chiến thắng của đội lan truyền nhanh chóng như cháy rừng."

  • "Zij is aan het studeren voor haar examen."

    "Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình."

Động từ không tách
  • "De verspreidende geur van versgebakken brood vulde de hele straat."

    "Mùi hương lan tỏa của bánh mì mới nướng tràn ngập cả con phố."

  • "Ik beloof je dat ik je zal bezoeken."

    "Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ đến thăm bạn."

  • "Zij hebben de hele dag overlegd over de beste aanpak."

    "Họ đã thảo luận cả ngày về phương pháp tiếp cận tốt nhất."

Thì Hiện tại đơn
  • "De rook was verspreidend over de hele vallei, waardoor het zicht beperkt was."

    "Khói lan rộng khắp thung lũng, khiến tầm nhìn bị hạn chế."

  • "Het gerucht verspreidde zich verspreidend als een lopend vuurtje door de school."

    "Tin đồn lan rộng nhanh chóng như cháy rừng trong trường học."

  • "Ik lees elke dag de krant."

    "Tôi đọc báo mỗi ngày."

Quá khứ hoàn thành
  • "De rook was verspreidend over het hele veld, waardoor het zicht beperkt werd."

    "Khói lan rộng trên toàn bộ cánh đồng, khiến tầm nhìn bị hạn chế."

  • "Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ben ik naar de bioscoop gegaan. (Voltooid Verleden Tijd: had gemaakt)"

    "Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà, tôi đã đi xem phim. (Quá khứ hoàn thành: had gemaakt)"

  • "Ik weet dat hij de brief heeft opgestuurd. (Bijzin met werkwoord aan het einde). V2-regel: Hij stuurde de brief op."

    "Tôi biết rằng anh ấy đã gửi lá thư đi. (Câu phụ với động từ ở cuối câu). V2-regel: Anh ấy đã gửi lá thư đi (tách 'op' khỏi 'opsturen')."

Chọn trợ động từ
  • "De verspreidende geur van verse koffie vulde de hele kamer."

    "Mùi hương lan tỏa của cà phê tươi đã lấp đầy cả căn phòng."

  • "Zij heeft een boek gelezen."

    "Cô ấy đã đọc một quyển sách."

  • "Hij is naar de winkel gegaan."

    "Anh ấy đã đi đến cửa hàng."